Bảng giá các tuyến
Bảng giá dưới đây tổng hợp các tuyến xe đang được phục vụ, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và so sánh chi phí giữa các hành trình. Mức giá được trình bày theo từng dòng xe như 4 chỗ, 7 chỗ và 16 chỗ để thuận tiện lựa chọn. Tùy thời điểm, quãng đường, loại xe và nhu cầu thực tế, giá có thể được điều chỉnh. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho chuyến đi cụ thể.
| STT | Tuyến | Thời gian | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe 16 chỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Lạt - Sân Bay Liên Khương | 1 giờ | khoảng cách 28 – 35 km | Từ 230.000 VNĐ | Từ 270.000 VNĐ | Từ 800.000 VNĐ |
| 2 | Đà Lạt - Lạc Dương | 1 giờ | khoảng cách 12 – 20 km | Từ 250.000 VNĐ | Từ 300.000 VNĐ | Từ 700.000 VNĐ |
| 3 | Đà Lạt - Đức Trọng | 1 giờ | khoảng cách 30 – 40 km | Từ 400.000 VNĐ | Từ 500.000 VNĐ | Từ 900.000 VNĐ |
| 4 | Đà Lạt - Đơn Dương | 1 – 2 giờ | khoảng cách 35 – 50 km | Từ 450.000 VNĐ | Từ 550.000 VNĐ | Từ 1.000.000 VNĐ |
| 5 | Đà Lạt - Nam Ban, Lâm Hà | 1 giờ | khoảng cách 25 – 35 km | Từ 350.000 VNĐ | Từ 450.000 VNĐ | Từ 900.000 VNĐ |
| 6 | Đà Lạt - Di Linh | 2 giờ | khoảng cách 75 – 85 km | Từ 750.000 VNĐ | Từ 900.000 VNĐ | Từ 1.600.000 VNĐ |
| 7 | Đà Lạt - Bảo Lộc | 2 – 3 giờ | khoảng cách 105 – 115 km | Từ 1.000.000 VNĐ | Từ 1.200.000 VNĐ | Từ 2.000.000 VNĐ |
| 8 | Đà Lạt - Đam Rông | 2 – 3 giờ | khoảng cách 90 – 110 km | Từ 1.000.000 VNĐ | Từ 1.200.000 VNĐ | Từ 2.000.000 VNĐ |
| 9 | Đà Lạt - Nha Trang | 3 – 4 giờ | khoảng cách 130 – 140 km | Từ 910.000 VNĐ | Từ 1.020.000 VNĐ | Từ 2.000.000 VNĐ |
| 10 | Đà Lạt - Sân Bay Cam Ranh | 4 giờ | khoảng cách 145 – 160 km | Từ 1.100.000 VNĐ | Từ 1.300.000 VNĐ | Từ 2.500.000 VNĐ |
| 11 | Đà Lạt - Phan Rang | 3 giờ | khoảng cách 100 – 110 km | Từ 1.000.000 VNĐ | Từ 1.200.000 VNĐ | Từ 2.000.000 VNĐ |
| 12 | Đà Lạt - Vĩnh Hy | 3 – 4 giờ | khoảng cách 140 – 150 km | Từ 1.300.000 VNĐ | Từ 1.500.000 VNĐ | Từ 2.500.000 VNĐ |
| 13 | Đà Lạt - Phan Thiết | 4 – 5 giờ | khoảng cách 155 – 170 km | Từ 1.400.000 VNĐ | Từ 1.500.000 VNĐ | Từ 2.300.000 VNĐ |
| 14 | Đà Lạt - Mũi Né | 4 – 5 giờ | khoảng cách 155 – 170 km | Từ 1.300.000 VNĐ | Từ 1.400.000 VNĐ | Từ 2.200.000 VNĐ |
| 15 | Đà Lạt - Buôn Ma Thuột | 5 – 6 giờ | khoảng cách 200 – 220 km | Từ 1.800.000 VNĐ | Từ 2.100.000 VNĐ | Từ 3.500.000 VNĐ |
| 16 | Đà Lạt - Gia Nghĩa | 4 giờ | khoảng cách 150 – 170 km | Từ 1.700.000 VNĐ | Từ 2.000.000 VNĐ | Từ 3.200.000 VNĐ |
| 17 | Đà Lạt - Nam Cát Tiên | 4 – 5 giờ | khoảng cách 170 – 190 km | Từ 1.800.000 VNĐ | Từ 2.000.000 VNĐ | Từ 3.200.000 VNĐ |
| 18 | Đà Lạt - Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 – 7 giờ | khoảng cách 300 – 320 km | Từ 2.400.000 VNĐ | Từ 2.700.000 VNĐ | Từ 4.600.000 VNĐ |